
Dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội – Quảng Ninh do Công ty CP Đầu tư và Phát triển Đường sắt Cao tốc VinSpeed (Tập đoàn Vingroup) làm chủ đầu tư. Tuyến dài khoảng 120,4 km, chạy từ ga Cổ Loa (Hà Nội) đến ga Hạ Long (Quảng Ninh), đi qua Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng và Quảng Ninh. Khi hoàn thành, hành trình Hà Nội – Hạ Long chỉ còn khoảng 23 phút.
Thông tin chính
• Quy mô: đường đôi khổ 1.435 mm, điện khí hóa toàn tuyến; khoảng 116 km đi trên cao và khoảng 4 km đi trên nền đất.
• Tốc độ thiết kế: tối đa 350 km/h.
• Tổng mức đầu tư: khoảng 147.370 tỷ đồng.
• Nhà ga: 5 ga – Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội), Gia Bình (Bắc Ninh), Ninh Xá (Hải Phòng), Yên Tử (Quảng Ninh) và ga cuối Hạ Long (Tuần Châu, Quảng Ninh); cùng 2 depot.
• Diện tích đất sử dụng: khoảng 568 ha.
• Công trình: 9 cầu vượt sông và 11 cầu vượt, cầu cạn; đoàn tàu 7–8 toa, chở khoảng 600 hành khách.
Tiến độ
• 4/2026: Khởi công xây dựng.
• 1/10/2026: Bắt đầu đúc phiến dầm đầu tiên; toàn tuyến có gần 40 mũi thi công.
• 2029: Chủ đầu tư đặt mục tiêu khai thác thương mại.
Phúc Hưng JSC tham gia cung cấp vật liệu xây dựng cho dự án hạ tầng giao thông trọng điểm này.
The Hanoi – Quang Ninh high-speed railway is developed by VinSpeed High-Speed Railway Investment and Development JSC (Vingroup). The line is about 120.4 km long, running from Co Loa station (Hanoi) to Ha Long station (Quang Ninh) through Hanoi, Bac Ninh, Hai Phong and Quang Ninh. Once complete, the Hanoi – Ha Long journey will take about 23 minutes.
Key facts
• Scale: double-track, 1,435 mm standard gauge, fully electrified; about 116 km elevated and about 4 km at grade.
• Design speed: up to 350 km/h.
• Total investment: about VND 147,370 billion.
• Stations: 5 – Co Loa (Dong Anh, Hanoi), Gia Binh (Bac Ninh), Ninh Xa (Hai Phong), Yen Tu (Quang Ninh) and the Ha Long terminus (Tuan Chau, Quang Ninh); plus 2 depots.
• Land use: about 568 ha.
• Structures: 9 river bridges and 11 overpasses and viaducts; 7–8 car trains carrying about 600 passengers.
Timeline
• April 2026: Construction started.
• 1 October 2026: Casting of the first girder began; nearly 40 work fronts are active along the line.
• 2029: Target for commercial operation set by the developer.
Phuc Hung JSC supplies construction materials for this key transport infrastructure project.
河内–广宁高速铁路由VinSpeed高速铁路投资发展股份公司(Vingroup)开发。线路全长约120.4公里,从古螺站(河内)至下龙站(广宁),途经河内、北宁、海防和广宁。建成后,河内至下龙的行程约需23分钟。
主要数据
• 规模:双线,1,435 mm标准轨距,全线电气化;高架段约116公里,地面段约4公里。
• 设计时速:最高350 km/h。
• 总投资:约147.37万亿越南盾。
• 车站:5座——古螺(河内东英)、嘉平(北宁)、宁舍(海防)、安子(广宁)及下龙终点站(广宁巡洲);另设2个车辆段。
• 用地:约568公顷。
• 构筑物:9座跨河桥梁及11座跨线桥和高架桥;7–8节编组列车,载客约600人。
时间节点
• 2026年4月:开工建设。
• 2026年10月1日:首片梁开始浇筑;沿线近40个工作面同步施工。
• 2029年:投资方设定的商业运营目标。
Phúc Hưng股份公司为这一重点交通基础设施项目供应建筑材料。
하노이 – 꽝닌 고속철도는 VinSpeed 고속철도 투자개발 주식회사(Vingroup)가 개발합니다. 노선 길이는 약 120.4km이며, 꼬로아역(하노이)에서 하롱역(꽝닌)까지 하노이, 박닌, 하이퐁, 꽝닌을 경유합니다. 완공되면 하노이 – 하롱 간 이동 시간은 약 23분이 됩니다.
주요 사항
• 규모: 복선, 1,435 mm 표준궤, 전 구간 전철화, 고가 구간 약 116km, 지상 구간 약 4km.
• 설계속도: 최고 350 km/h.
• 총투자액: 약 147조 3,700억 VND.
• 역: 5개 – 꼬로아(하노이 동아인), 지아빈(박닌), 닌싸(하이퐁), 옌뜨(꽝닌) 및 하롱 종착역(꽝닌 뚜언쩌우), 차량기지 2곳.
• 토지 사용: 약 568ha.
• 구조물: 하천 교량 9개, 고가교 및 육교 11개, 약 600명을 수송하는 7–8량 편성 열차.
추진 일정
• 2026년 4월: 착공.
• 2026년 10월 1일: 첫 거더 타설 개시, 노선 전반에서 약 40개 작업 구간 가동 중.
• 2029년: 사업 시행자가 설정한 상업 운행 목표.
Phuc Hung JSC는 이 핵심 교통 인프라 프로젝트에 건설 자재를 공급합니다.
ハノイ – クアンニン高速鉄道は、VinSpeed高速鉄道投資開発株式会社(Vingroup)が開発しています。路線の全長は約120.4 kmで、コーロア駅(ハノイ)からハロン駅(クアンニン)まで、ハノイ、バクニン、ハイフォン、クアンニンを通ります。完成後、ハノイ – ハロン間の所要時間は約23分となります。
主な概要
• 規模:複線、軌間1,435 mmの標準軌、全線電化。高架区間約116 km、地上区間約4 km。
• 設計速度:最高時速350 km。
• 総投資額:約147兆3,700億VND。
• 駅:5駅 – コーロア(ハノイ・ドンアイン)、ザービン(バクニン)、ニンサー(ハイフォン)、イエントゥ(クアンニン)、終点ハロン(クアンニン・トゥアンチャウ)。ほかに車両基地2か所。
• 用地面積:約568ヘクタール。
• 構造物:河川橋梁9か所、跨線橋・高架橋11か所。7~8両編成の列車で約600人を輸送。
スケジュール
• 2026年4月:着工。
• 2026年10月1日:最初の桁の製作を開始。路線沿いで約40か所の工区が稼働中。
• 2029年:事業主が掲げる商業運転開始の目標。
Phúc Hưng JSCは、この重要な交通インフラプロジェクトに建設資材を供給しています。

