Liên hệContact联系我们문의お問い合わせसंपर्कاتصل بنا Tin tứcNews新闻뉴스ニュースसमाचारالأخبار
Base AA类级配碎石路盤材A

Cấp phối đá dăm Base ACrushed aggregate base Grade AA类级配碎石基层A급 쇄석 기층재粒度調整砕石路盤材 グレードA

Cấp phối đá dăm là vật liệu cốt lõi trong thi công nền móng đường giao thông và nhà xưởng, quyết định trực tiếp đến độ bền vững và khả năng chịu tải của công trình.Crushed stone mix is a core material in constructing road and warehouse foundations, directly affecting the durability and load-bearing capacity of the structure.级配碎石是道路和仓库基础施工的核心材料,直接影响结构的耐久性和承载能力。혼합 쇄석은 도로 및 창고 기초 시공의 핵심 자재로, 구조물의 내구성과 하중 지지력에 직접적인 영향을 미칩니다.砕石混合物は道路や倉庫の基礎を構築する中核材料であり、構造物の耐久性と耐荷力に直接影響します。

Tiêu chuẩnStandard标准기준規格TCVN 8859:2011
LoạiGrade等级등급グレードLoại 1 · Loại 2Type 1 · Type 21类 · 2类1종 · 2종タイプ1 · タイプ2

Mô tả chi tiếtDetails详细说明상세 설명詳細説明विस्तृत विवरणالوصف التفصيلي

1. Nguồn gốc vật liệu: Đá nguyên khai (đá vôi, granite, bazan…) được nghiền và sàng phân loại, sau đó phối trộn để đạt thành phần hạt quy định. Toàn bộ hạt phải là đá nghiền, không lẫn đất, rác hay tạp chất hữu cơ.

2. Thành phần hạt (% lọt sàng, TCVN 8859:2011):

Cỡ sàng (mm) Dmax 37,5 Dmax 25 Dmax 19
50 100 – –
37,5 95–100 100 –
25 – 79–90 100
19 58–78 67–83 90–100
9,5 39–59 49–64 58–73
4,75 24–39 34–54 39–59
2,36 15–30 25–40 30–45
0,425 7–19 12–24 13–27
0,075 2–12 2–12 2–12

Loại Dmax 25 dùng phổ biến nhất cho lớp móng trên.

3. Chỉ tiêu cơ lý (loại I):

Độ hao mòn Los Angeles ≤ 35%
CBR ở độ chặt K98, ngâm nước 4 ngày ≥ 100
Giới hạn chảy WL ≤ 25%; chỉ số dẻo Ip ≤ 6%
Tích số dẻo PP (Ip × % lọt sàng 0,075) ≤ 45
Hàm lượng hạt thoi dẹt ≤ 18%
Độ chặt đầm nén K ≥ 0,98 (Proctor cải tiến)

4. Thi công: Rải vật liệu ở độ ẩm tối ưu (W₀ ± 2%). Mỗi lớp sau khi lu lèn dày khoảng 15–18 cm. Lu sơ bộ bằng lu nhẹ, sau đó lu chặt bằng lu rung hoặc lu bánh lốp, cuối cùng lu hoàn thiện. Cần kiểm soát cao độ, độ bằng phẳng, độ dốc ngang và độ chặt.

5. Ứng dụng: Lớp móng trên dưới mặt đường bê tông nhựa hoặc bê tông xi măng. Ngoài ra dùng cho móng sân bãi, kho cảng, nhà xưởng và đường nội bộ. Base B (loại II, yêu cầu thấp hơn) thường dùng cho lớp móng dưới.

1. Material: Quarried rock (limestone, granite, basalt, etc.) is crushed, screened and blended to meet the specified gradation. All particles must be crushed stone, free of clay, debris and organic matter.

2. Gradation (% passing, TCVN 8859:2011): This is the same as the table above. Dmax 25 mm is the most common size for base courses.

3. Physical and mechanical requirements (Class I):

Los Angeles abrasion ≤ 35%
Soaked CBR (4 days, at 98% compaction) ≥ 100
Liquid limit ≤ 25%; plasticity index ≤ 6%
Plasticity product (PI × % passing 0.075 mm) ≤ 45
Flat and elongated particles ≤ 18%
Field compaction ≥ 98% of modified Proctor maximum dry density

4. Construction: Spread the material at optimum moisture content (±2%). Each compacted layer should be about 15–18 cm thick. Roll first with a light roller, then compact with a vibratory or pneumatic-tyred roller, and finish with a final rolling pass. Check levels, surface regularity, crossfall and density.

5. Applications: Upper base course beneath asphalt or concrete pavements. It is also used for yards, ports, warehouses, factory floors and internal roads. Base B (Class II, with lower requirements) is normally used for the subbase.

1. 材料:采石场开采的岩石(石灰岩、花岗岩、玄武岩等)经破碎、筛分并掺配,以满足规定级配。所有颗粒必须为碎石,不含黏土、杂物和有机物。

2. 级配(通过率%,TCVN 8859:2011):与上表相同。Dmax 25 mm是基层最常用的粒径。

3. 物理力学要求(I类):

洛杉矶磨耗值 ≤ 35%
浸水CBR(4天,压实度98%)≥ 100
液限 ≤ 25%;塑性指数 ≤ 6%
塑性积(PI × 0.075 mm通过率%)≤ 45
针片状颗粒含量 ≤ 18%
现场压实度 ≥ 重型击实最大干密度的98%

4. 施工:在最佳含水量(±2%)下摊铺材料。每层压实厚度约15–18 cm。先用轻型压路机初压,再用振动压路机或轮胎压路机复压,最后终压收光。检查标高、平整度、横坡和压实度。

5. 应用:沥青或混凝土路面下的上基层,也用于堆场、港口、仓库、厂房地坪和内部道路。B类级配碎石(II类,要求较低)通常用于底基层。

1. 재료: 채석한 암석(석회암, 화강암, 현무암 등)을 파쇄, 선별 및 혼합하여 규정 입도를 충족하도록 합니다. 모든 입자는 쇄석이어야 하며, 점토, 잔해물 및 유기물이 없어야 합니다.

2. 입도(통과 중량 백분율, TCVN 8859:2011): 위 표와 동일합니다. 기층에는 Dmax 25mm가 가장 일반적으로 사용됩니다.

3. 물리적·역학적 요구 사항(1종):

로스앤젤레스 마모율 ≤ 35%
수침 CBR(4일, 다짐도 98%) ≥ 100
액성 한계 ≤ 25%; 소성 지수 ≤ 6%
소성 계수(PI × 0.075mm 통과율) ≤ 45
편평 및 세장 입자 ≤ 18%
현장 다짐도 ≥ 수정 프록터 최대 건조 밀도의 98%

4. 시공: 최적 함수비(±2%)에서 재료를 포설합니다. 다짐 후 각 층의 두께는 약 15–18cm가 되어야 합니다. 먼저 경량 롤러로 다진 후 진동 롤러 또는 타이어 롤러로 다짐하고, 마무리 다짐으로 완료합니다. 고저, 표면 평탄성, 횡단 경사 및 밀도를 확인합니다.

5. 용도: 아스팔트 또는 콘크리트 포장 아래의 상층 기층. 야드, 항만, 창고, 공장 바닥 및 구내 도로에도 사용됩니다. Base B(2종, 요구 수준이 낮음)는 일반적으로 보조 기층에 사용됩니다.

1. 材料:採石した岩石(石灰岩、花崗岩、玄武岩など)を破砕・ふるい分け・混合し、規定の粒度に適合させたものです。すべての粒子は砕石でなければならず、粘土、ごみ、有機物を含まないこと。

2. 粒度(通過質量百分率、TCVN 8859:2011):上表と同じです。路盤層にはDmax 25 mmが最も一般的なサイズです。

3. 物理的・力学的要件(クラスI):

ロサンゼルスすりへり減量 ≤ 35%
水浸CBR(4日間、締固め度98%) ≥ 100
液性限界 ≤ 25%、塑性指数 ≤ 6%
塑性積(PI × 0.075 mm通過率) ≤ 45
扁平・細長粒子 ≤ 18%
現場締固め度:修正プロクター最大乾燥密度の98%以上

4. 施工:最適含水比(±2%)で材料を敷き均します。締固め後の各層の厚さは約15~18 cmとします。まず軽量ローラーで転圧し、次に振動ローラーまたはタイヤローラーで締め固め、最後に仕上げ転圧を行います。高さ、平坦性、横断勾配、密度を確認します。

5. 用途:アスファルト舗装またはコンクリート舗装の下の上層路盤。ヤード、港湾、倉庫、工場の床、構内道路にも使用されます。路盤材B(クラスII、要件が緩い)は通常、下層路盤に使用されます。