Mô tả chi tiếtDetails详细说明상세 설명詳細説明विस्तृत विवरणالوصف التفصيلي
Khô đậu tương (Soybean Meal – SBM)
Định nghĩa: Khô đậu tương là phần còn lại của hạt đậu tương sau khi ép hoặc trích ly dầu, thường bằng dung môi hexane. Sau đó khô được sấy và xử lý nhiệt (toasting) để bất hoạt các chất kháng dinh dưỡng, rồi nghiền thành dạng bột hoặc mảnh. Đây là nguồn protein thực vật quan trọng nhất trong thức ăn chăn nuôi.
Đặc điểm cảm quan
Màu sắc: vàng nhạt đến vàng nâu, đồng đều. Màu quá sẫm cho thấy sấy quá nhiệt, màu quá nhạt cho thấy xử lý nhiệt chưa đủ.
Mùi: thơm đặc trưng của đậu rang, không có mùi mốc, chua hay khét.
Dạng: bột thô hoặc mảnh nhỏ, rời, không vón cục, không lẫn tạp chất.
Thành phần dinh dưỡng điển hình (tính theo trạng thái nguyên)
Chỉ tiêu Loại thường (44%) Loại cao đạm (46–48%)
Protein thô ≥ 44% 46–48%
Độ ẩm ≤ 12–12,5% ≤ 12,5%
Xơ thô ≤ 7% ≤ 3,5–4,5%
Béo thô 0,5–1,5% 0,5–1,5%
Tro ≤ 7% ≤ 6,5%
Lysine ~2,8% ~3,0%
Năng lượng trao đổi (gà) ~2.230 kcal/kg ~2.440 kcal/kg
Khô đậu tương giàu lysine và tryptophan nhưng hơi thiếu methionine, nên khi phối trộn khẩu phần thường bổ sung DL-methionine.
Chỉ tiêu chất lượng quan trọng
Hoạt độ urease (0,05–0,3 ΔpH): cho biết mức xử lý nhiệt. Chỉ số cao nghĩa là còn chất kháng trypsin.
Độ hòa tan protein trong KOH (75–85%): chỉ số thấp cho thấy sấy quá nhiệt và protein đã bị hư hại.
Aflatoxin: thường ≤ 20–50 ppb tùy quy định và đối tượng vật nuôi.
Salmonella: phải âm tính.
Phân loại thương mại
Theo hàm lượng đạm: loại 43–44% (Hi-Pro thấp, có trộn vỏ) và loại 46–48% (Hi-Pro, đã tách vỏ).
Theo xuất xứ: Argentina, Brazil, Mỹ, Ấn Độ là các nguồn nhập khẩu chính của Việt Nam. Hàng Argentina thường có dạng mảnh và màu sẫm hơn hàng Mỹ.
Theo cách đóng gói: hàng xá (bulk) hoặc đóng bao 50 kg.
Ứng dụng
Là nguyên liệu protein chính trong thức ăn cho gia cầm, heo, thủy sản và bò sữa, thường chiếm 15–35% khẩu phần.
Dùng làm nguyên liệu sản xuất protein đậu tương cô đặc, khô đậu lên men hoặc phân bón hữu cơ.
Bảo quản
Nên bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, độ ẩm không khí dưới 70%. Kê bao trên pallet, tránh ánh nắng trực tiếp. Thời gian bảo quản khoảng 3–6 tháng. Khô đậu tương dễ bị mốc và nhiễm aflatoxin nếu độ ẩm vượt quá 13%.
Nếu anh cần bản mô tả theo một mục đích cụ thể, ví dụ bản chào hàng, phần mô tả hàng hóa trong hợp đồng hay khai báo hải quan (mã HS 2304.00.90), tôi có thể soạn lại cho phù hợp.
Soybean Meal (SBM)
Definition: Soybean meal is the remaining of soybeans after the oil is pressed or solvent-extracted, typically using hexane. The meal is then dried and heat-treated (toasting) to deactivate anti-nutritional factors, and grind into a meal or flakes. It is the most important source of plant protein in animal feed.
Physical Characteristics
Color: Pale yellow to yellowish-brown, uniform in color. A very dark color indicates overheating. A very pale color indicates that it has not been heat-treated sufficiently.
Odor: a typical toasted-bean aroma, with no musty, sour or burnt smell.
Form: a coarse meal or small flakes that flow freely, with no lumps or foreign matter.
Typical Nutritional Composition (original state-based)
Specifications Regular (44%) Hi-Pro (46–48%)
Crude protein ≥ 44% 46–48%
Moisture ≤ 12–12.5% ≤ 12.5%
Crude fiber ≤ 7% ≤ 3.5–4.5%
Crude fat 0.5–1.5% 0.5–1.5%
Ash ≤ 7% ≤ 6.5%
Lysine ~2.8% ~3.0%
Metabolizable energy (chicken) ~2,230 kcal/kg ~2,440 kcal/kg
Soybean meal is high in lysine and tryptophan but slightly low in methionine. Feed formulas that use it usually add DL-methionine.
Key Quality Indicators
Urease activity (0.05–0.3 ΔpH): shows how well the meal was heat-treated. A high value indicates that trypsin inhibitors are still present.
Protein solubility in KOH (75–85%): a low value indicates that the meal was overheated and the protein is damaged.
Aflatoxin: usually ≤ 20–50 ppb, depending on regulations and the target animal.
Salmonella: must be absent.
Commercial Classification
By protein content: 43–44% (low-pro, with hulls) and 46–48% (Hi-Pro, dehulled).
By origin: Argentina, Brazil, the USA and India are Vietnam's main import sources. Argentine meal is typically thinner and darker than US meal.
By packaging: in bulk or in 50 kg bags.
Applications
The main protein ingredient in feed for poultry, swine, aquaculture and dairy cattle, usually make up for 15–35% of the diet.
A raw material for soy protein concentrate, fermented soybean meal or organic fertilizer.
Storage
Store in a dry, cool, well-ventilated place with air humidity below 70%. Keep bags on pallets and out of direct sunlight. Shelf life is about 3–6 months. SBM is susceptible to mold and aflatoxin contamination if the moisture content exceeds 13%.
豆粕(SBM)
定义:豆粕是大豆经压榨或溶剂(通常为正己烷)浸出提油后的剩余物。随后经干燥和热处理(烘烤)以钝化抗营养因子,再粉碎成粉状或片状。它是动物饲料中最重要的植物蛋白来源。
物理特性
颜色:浅黄色至黄褐色,色泽均匀。颜色过深表明过热;颜色过浅表明热处理不足。
气味:具有典型的烤豆香味,无霉味、酸味或焦糊味。
形态:粗粉或小片状,流动性好,无结块、无杂质。
典型营养成分(原样基础)
指标 普通型(44%) 高蛋白型(46–48%)
粗蛋白 ≥ 44% 46–48%
水分 ≤ 12–12.5% ≤ 12.5%
粗纤维 ≤ 7% ≤ 3.5–4.5%
粗脂肪 0.5–1.5% 0.5–1.5%
灰分 ≤ 7% ≤ 6.5%
赖氨酸 ~2.8% ~3.0%
代谢能(鸡) ~2,230 kcal/kg ~2,440 kcal/kg
豆粕富含赖氨酸和色氨酸,但蛋氨酸略低。使用豆粕的饲料配方通常会添加DL-蛋氨酸。
主要质量指标
脲酶活性(0.05–0.3 ΔpH):反映豆粕的热处理程度。数值偏高表明仍残留胰蛋白酶抑制因子。
KOH蛋白溶解度(75–85%):数值偏低表明豆粕过热,蛋白质受损。
Aflatoxin:通常≤ 20–50 ppb,视法规和饲喂对象而定。
沙门氏菌:不得检出。
商业分类
按蛋白含量:43–44%(低蛋白,带皮)和46–48%(高蛋白,去皮)。
按产地:阿根廷、巴西、美国和印度是越南的主要进口来源。阿根廷豆粕通常比美国豆粕更细、颜色更深。
按包装:散装或50 kg袋装。
应用
家禽、猪、水产和奶牛饲料的主要蛋白原料,通常占日粮的15–35%。
大豆浓缩蛋白、发酵豆粕或有机肥的原料。
储存
储存于干燥、阴凉、通风处,空气湿度低于70%。包装袋应置于托盘上,避免阳光直射。保质期约3–6个月。水分超过13%时,SBM易发生霉变和aflatoxin污染。
대두박(SBM)
정의: 대두박은 대두에서 압착 또는 용매 추출(주로 헥산 사용)로 기름을 짜낸 후 남은 부분입니다. 이후 건조 및 열처리(토스팅)를 거쳐 항영양인자를 불활성화하고, 분말 또는 플레이크 형태로 분쇄합니다. 사료에서 가장 중요한 식물성 단백질 공급원입니다.
물리적 특성
색상: 연한 노란색에서 황갈색까지, 균일한 색상. 지나치게 짙은 색은 과열을, 지나치게 옅은 색은 열처리가 충분하지 않았음을 의미합니다.
냄새: 볶은 콩 특유의 향이 나며, 곰팡이 냄새, 신 냄새, 탄 냄새가 없어야 합니다.
형태: 덩어리나 이물질 없이 잘 흐르는 굵은 분말 또는 작은 플레이크.
일반 영양 성분 (원물 기준)
항목 일반(44%) Hi-Pro(46–48%)
조단백질 ≥ 44% 46–48%
수분 ≤ 12–12.5% ≤ 12.5%
조섬유 ≤ 7% ≤ 3.5–4.5%
조지방 0.5–1.5% 0.5–1.5%
조회분 ≤ 7% ≤ 6.5%
라이신 ~2.8% ~3.0%
대사 에너지(닭) ~2,230 kcal/kg ~2,440 kcal/kg
대두박은 라이신과 트립토판 함량이 높지만 메티오닌은 다소 부족합니다. 대두박을 사용하는 사료 배합에는 보통 DL-메티오닌을 첨가합니다.
주요 품질 지표
요소분해효소 활성(0.05–0.3 ΔpH): 열처리 정도를 나타냅니다. 수치가 높으면 트립신 저해제가 아직 남아 있음을 의미합니다.
KOH 단백질 용해도(75–85%): 수치가 낮으면 과열로 단백질이 손상되었음을 의미합니다.
Aflatoxin: 규정 및 대상 동물에 따라 보통 ≤ 20–50 ppb.
살모넬라: 검출되지 않아야 합니다.
상업적 분류
단백질 함량별: 43–44%(저단백, 껍질 포함) 및 46–48%(Hi-Pro, 탈피).
원산지별: 아르헨티나, 브라질, 미국, 인도가 베트남의 주요 수입처입니다. 아르헨티나산은 일반적으로 미국산보다 입자가 가늘고 색이 짙습니다.
포장별: 벌크 또는 50kg 포대.
용도
가금, 양돈, 수산 및 젖소 사료의 주요 단백질 원료로, 보통 사료의 15–35%를 차지합니다.
대두 농축 단백, 발효 대두박 또는 유기질 비료의 원료.
보관
공기 습도 70% 미만의 건조하고 서늘하며 통풍이 잘 되는 곳에 보관하십시오. 포대는 팔레트 위에 두고 직사광선을 피하십시오. 보관 기간은 약 3–6개월입니다. 수분 함량이 13%를 초과하면 곰팡이와 aflatoxin 오염에 취약해집니다.
大豆粕(SBM)
定義:大豆粕は、大豆から圧搾または溶剤抽出(通常はヘキサンを使用)によって油を取り除いた後の残りです。その後、乾燥・加熱処理(トースティング)を行って抗栄養因子を不活性化し、粉状またはフレーク状に粉砕します。飼料における最も重要な植物性タンパク質源です。
物理的特性
色:淡黄色から黄褐色で、色調が均一。色が非常に濃い場合は過熱を、非常に淡い場合は加熱処理が不十分であることを示します。
臭い:典型的な焙煎豆の香りがあり、カビ臭、酸臭、焦げ臭がないこと。
形状:流動性の良い粗い粉末または小さなフレークで、塊や異物がないこと。
代表的な栄養成分(現物ベース)
項目 レギュラー(44%) ハイプロ(46–48%)
粗タンパク質 ≥ 44% 46–48%
水分 ≤ 12–12.5% ≤ 12.5%
粗繊維 ≤ 7% ≤ 3.5–4.5%
粗脂肪 0.5–1.5% 0.5–1.5%
灰分 ≤ 7% ≤ 6.5%
リジン ~2.8% ~3.0%
代謝エネルギー(鶏) ~2,230 kcal/kg ~2,440 kcal/kg
大豆粕はリジンとトリプトファンが豊富ですが、メチオニンがやや不足しています。大豆粕を使用する飼料配合では、通常DL-メチオニンを添加します。
主な品質指標
ウレアーゼ活性(0.05–0.3 ΔpH):加熱処理の程度を示します。値が高い場合は、トリプシンインヒビターが残存していることを示します。
KOHタンパク質溶解度(75–85%):値が低い場合は、過熱によりタンパク質が損傷していることを示します。
アフラトキシン:規制や対象動物により異なりますが、通常 ≤ 20–50 ppb。
サルモネラ:検出されないこと。
商業上の分類
タンパク質含量別:43–44%(ロープロ、皮付き)と46–48%(ハイプロ、脱皮)。
原産地別:アルゼンチン、ブラジル、米国、インドがベトナムの主な輸入元です。アルゼンチン産は一般に米国産より薄く、色が濃い傾向があります。
梱包別:バラ積みまたは50 kg袋。
用途
家禽、豚、水産養殖、乳牛用飼料の主要なタンパク質原料で、通常は飼料の15~35%を占めます。
濃縮大豆タンパク、発酵大豆粕、有機肥料の原料。
保管
空気湿度70%未満の、乾燥した涼しく風通しの良い場所に保管してください。袋はパレットに載せ、直射日光を避けてください。保存期間は約3~6か月です。水分含量が13%を超えると、SBMはカビやアフラトキシン汚染を受けやすくなります。