Sắn lát là khoai mì được thái lát và sấy khô, dùng làm thức ăn gia súc, nguyên liệu sản xuất tinh bột, ethanol và các ứng dụng công nghiệp khác.Cassava slices are cassava that has been sliced and dried, used as livestock feed, raw material for producing starch, ethanol, and other industrial applications.木薯干片是经切片、干燥的木薯,用作畜禽饲料,以及生产淀粉、乙醇和其他工业用途的原料。카사바 칩은 카사바를 얇게 썰어 건조한 것으로, 가축 사료, 전분 및 에탄올 생산 원료, 기타 산업 용도로 사용됩니다.キャッサバチップは、キャッサバをスライスして乾燥させたもので、家畜飼料、デンプンやエタノールの製造原料、その他の工業用途に使用されます。
Xem chi tiếtView details查看详情자세히 보기詳細を見るविवरण देखेंعرض التفاصيل →
Nguyên liệu sản xuất cồn/ethanol — hàm lượng tinh bột cao giúp sắn lát trở thành nguyên liệu lên men phổ biến cho các nhà máy sản xuất cồn công nghiệp, cồn nhiên liệu sinh học.Raw material for industrial alcohol and ethanol production — the high starch content makes dried cassava chips a common fermentation feedstock for industrial alcohol and biofuel ethanol plants.工业酒精及乙醇生产原料——淀粉含量高,使木薯干片成为工业酒精和生物燃料乙醇工厂常用的发酵原料。산업용 주정 및 에탄올 생산 원료 — 높은 전분 함량 덕분에 건조 카사바 칩은 산업용 주정 및 바이오 연료 에탄올 공장에서 널리 사용되는 발효 원료입니다.工業用アルコール・エタノール製造の原料 — デンプン含量が高いため、乾燥キャッサバチップは工業用アルコール工場やバイオ燃料エタノール工場で一般的な発酵原料として使用されています。
Xem chi tiếtView details查看详情자세히 보기詳細を見るविवरण देखेंعرض التفاصيل →
Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi — nguồn cung cấp năng lượng (tinh bột) phổ biến trong khẩu phần ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, có thể phối trộn thay thế một phần ngô, cám trong công thức sản xuất của nhà máy.Animal feed ingredient — a common energy source (starch) in feed formulations for livestock, poultry, and aquaculture, often used to partially replace corn or bran in a feed mill’s production formula.饲料原料——畜禽及水产饲料配方中常用的能量来源(淀粉),常用于部分替代饲料厂生产配方中的玉米或麸皮。사료 원료 — 가축, 가금류 및 수산 사료 배합에서 일반적인 에너지원(전분)으로, 사료 공장의 생산 배합에서 옥수수나 밀기울을 부분적으로 대체하는 데 자주 사용됩니다.飼料原料 — 畜産・家禽・水産養殖用飼料の配合における一般的なエネルギー源(デンプン)であり、飼料工場の生産配合でトウモロコシやふすまの一部を代替するためによく使用されます。
Xem chi tiếtView details查看详情자세히 보기詳細を見るविवरण देखेंعرض التفاصيل →