Liên hệContact联系我们문의お問い合わせसंपर्कاتصل بنا Tin tứcNews新闻뉴스ニュースसमाचारالأخبار

Sắn látDried Cassava Chips木薯干片건조 카사바 칩乾燥キャッサバチップ

Sắn lát là khoai mì được thái lát và sấy khô, dùng làm thức ăn gia súc, nguyên liệu sản xuất tinh bột, ethanol và các ứng dụng công nghiệp khác.Cassava slices are cassava that has been sliced and dried, used as livestock feed, raw material for producing starch, ethanol, and other industrial applications.木薯干片是经切片、干燥的木薯,用作畜禽饲料,以及生产淀粉、乙醇和其他工业用途的原料。카사바 칩은 카사바를 얇게 썰어 건조한 것으로, 가축 사료, 전분 및 에탄올 생산 원료, 기타 산업 용도로 사용됩니다.キャッサバチップは、キャッサバをスライスして乾燥させたもので、家畜飼料、デンプンやエタノールの製造原料、その他の工業用途に使用されます。

Mô tả chi tiếtDetails详细说明상세 설명詳細説明विस्तृत विवरणالوصف التفصيلي

mô tả chi tiết sắn lát

Sắn lát (sắn lát khô / cassava chips)
1. Khái niệm
Sắn lát là củ sắn (khoai mì) tươi được thái thành lát rồi phơi hoặc sấy khô đến độ ẩm an toàn để bảo quản và vận chuyển. Đây là dạng sơ chế phổ biến nhất của sắn và là mặt hàng xuất khẩu nông sản quan trọng của Việt Nam, cùng với tinh bột sắn.

Tên tiếng Anh: Dried cassava chips / tapioca chips
Mã HS: nhóm 0714.10 (sắn), dòng sắn lát khô theo biểu thuế Việt Nam là 0714.10.11. Nên kiểm tra lại với biểu thuế hiện hành trước khi khai báo.
2. Đặc điểm cảm quan
Hình dạng: lát tròn, bầu dục hoặc miếng chẻ, dày khoảng 0,5–1 cm, dài 3–7 cm tùy máy thái.
Màu sắc: trắng đến trắng ngà. Lát có màu xám, đen hoặc có đốm mốc là hàng kém chất lượng.
Mùi: mùi sắn khô tự nhiên. Không được có mùi chua, mùi mốc hay mùi lạ.
Có vỏ hoặc không vỏ: phần lớn hàng xuất khẩu còn vỏ lụa, còn hàng bóc vỏ có giá cao hơn.
3. Chỉ tiêu chất lượng thường dùng trong hợp đồng
Chỉ tiêu Mức thông dụng
Hàm lượng tinh bột ≥ 65–70% (hàng tốt từ 70% trở lên)
Độ ẩm ≤ 14%
Xơ thô ≤ 4–5%
Tro/cát, tạp chất ≤ 2–3%
Nấm mốc, côn trùng Không có
Aflatoxin, HCN Theo yêu cầu của nước nhập khẩu
Chất lượng hàng thường được kiểm định bởi các đơn vị như SGS, Vinacontrol, CCIC...

4. Quy trình sản xuất
Thu hoạch: sắn được 8–12 tháng tuổi. Vụ chính kéo dài từ khoảng tháng 11 đến tháng 4 năm sau.
Làm sạch: loại bỏ đất cát và rễ. Một số cơ sở rửa củ để giảm tỷ lệ cát.
Thái lát: dùng máy thái và nên thái trong vòng 24–48 giờ sau khi nhổ để củ không bị biến màu.
Làm khô:
Phơi nắng trên sân xi măng hoặc bạt trong 2–4 ngày và đảo đều. Cách này rẻ nhưng phụ thuộc thời tiết và dễ lẫn cát.
Sấy bằng lò hoặc buồng sấy cho chất lượng ổn định hơn nhưng chi phí cao hơn.
Phân loại và làm sạch: sàng bỏ vụn và cát, loại bỏ lát mốc.
Đóng gói và bảo quản: chứa trong kho khô ráo, thông thoáng và kê cao để chống ẩm.
Định mức tham khảo: khoảng 2,3–2,7 kg sắn tươi cho 1 kg sắn lát khô, tùy hàm lượng tinh bột và độ ẩm của củ.

5. Công dụng
Sản xuất cồn/ethanol: đây là công dụng lớn nhất, đặc biệt tại Trung Quốc.
Thức ăn chăn nuôi: sắn lát dùng làm nguồn năng lượng thay thế một phần ngô.
Chế biến tinh bột, mạch nha, bột ngọt và rượu.
Làm thực phẩm: dùng loại sắn lát chất lượng cao đã qua xử lý.
6. Vùng nguyên liệu và thị trường
Vùng trồng chính ở Việt Nam: Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum), Đông Nam Bộ (Tây Ninh, Bình Phước), duyên hải miền Trung (Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên) và Bắc Trung Bộ (Nghệ An, Thanh Hóa).
Nguồn nhập bổ sung: Campuchia và Lào.
Thị trường xuất khẩu chính: Trung Quốc chiếm tỷ trọng áp đảo. Ngoài ra còn có Hàn Quốc và một số nước châu Á khác.
7. Đóng gói và vận chuyển
Hàng có thể đi rời (bulk) bằng tàu hàng rời, trong bao PP 50 kg hoặc bao jumbo.
Có thể đóng container, thường dùng loại 40 ft vì sắn lát nhẹ và chiếm nhiều thể tích. Khi đóng container cần lót chống ẩm.
Rủi ro chính là hàng bị ẩm, mốc và bốc nóng trong quá trình vận chuyển. Nên kiểm soát để độ ẩm khi xếp hàng không vượt quá 13–14%.
8. Lưu ý khi mua bán
Ghi rõ trong hợp đồng các chỉ tiêu tinh bột, ẩm, cát và xơ, kèm điều khoản trừ tiền hoặc thưởng khi hàng lệch chỉ tiêu.
Hàng phơi gặp mưa rất dễ bị thâm đen và giảm giá trị.
Giá sắn lát biến động theo mùa vụ, theo nhu cầu ethanol của Trung Quốc và theo giá ngô. Cần cập nhật giá theo từng thời điểm.

thêm 1 bản tiếng anh nữa

Dried Cassava Chips
1. Definition
Dried cassava chips (also called tapioca chips) are made from fresh cassava roots that are sliced and then sun-dried or machine-dried to a moisture level safe for storage and transport. They are the most common primary-processed form of cassava. Together with tapioca starch, they are one of Vietnam's key agricultural exports.

Vietnamese name: Sắn lát khô / khoai mì lát
HS code: heading 0714.10 (manioc/cassava). Dried chips fall under 0714.10.11 in Vietnam's tariff schedule. Please check the current schedule before customs declaration.
2. Physical Characteristics
Shape: round, oval or split pieces, about 0.5–1 cm thick and 3–7 cm long, depending on the slicing machine.
Color: white to ivory. Grey or black chips, or chips with mold spots, are low quality.
Odor: the natural smell of dried cassava. There should be no sour, musty or foreign odor.
Peeled or unpeeled: most export cargo is unpeeled. Peeled chips sell at a premium.
3. Typical Contract Specifications
Parameter Common level
Starch content Min 65–70% (good grade: 70% and above)
Moisture Max 14%
Crude fiber Max 4–5%
Ash / sand, foreign matter Max 2–3%
Mold, live insects None
Aflatoxin, HCN As required by the importing country
Quality is usually inspected by agencies such as SGS, Vinacontrol or CCIC.

4. Production Process
Harvesting: roots are harvested at 8–12 months of age. The main season runs from about November to April.
Cleaning: soil, sand and rootlets are removed. Some processors also wash the roots to cut the sand content.
Slicing: roots are cut by machine within 24–48 hours of harvest so they don't discolor.
Drying:
Sun-drying: chips are spread on concrete yards or tarpaulins for 2–4 days and turned regularly. It is cheap, but it depends on the weather and the chips pick up sand easily.
Mechanical drying: a kiln or drying chamber gives more consistent quality at a higher cost.
Sorting and cleaning: chips are sieved to remove fines and sand, and moldy pieces are picked out.
Packing and storage: chips are kept in a dry, ventilated warehouse, raised off the floor to avoid moisture.
Conversion ratio (for reference): it takes about 2.3–2.7 kg of fresh cassava to make 1 kg of dried chips, depending on the roots' starch and moisture content.

5. Applications
Ethanol and alcohol production: this is the largest use, especially in China.
Animal feed: chips serve as an energy source that partly replaces corn.
Industrial processing: starch, maltose syrup, MSG and liquor.
Food: only high-grade chips that have been properly treated are used for food.
6. Growing Areas and Markets
Main growing regions in Vietnam: the Central Highlands (Gia Lai, Dak Lak, Kon Tum), the Southeast (Tay Ninh, Binh Phuoc), the South Central Coast (Quang Ngai, Binh Dinh, Phu Yen) and the North Central region (Nghe An, Thanh Hoa).
Additional supply: imports from Cambodia and Laos.
Main export markets: China takes by far the largest share. Smaller volumes go to South Korea and other Asian countries.
7. Packing and Shipping
Cargo can ship in bulk vessels, in 50 kg PP bags or in jumbo bags.
It can also ship in containers, usually 40 ft, because chips are light and bulky. Containers should be lined against moisture.
The main risks in transit are moisture, mold and heating. Moisture at loading should be no more than 13–14%.
8. Trading Notes
The contract should state starch, moisture, sand and fiber limits clearly, with penalty and premium clauses for any deviation.
Sun-dried chips that get rained on blacken quickly and lose value.
Prices move with the harvest season, with China's demand for ethanol and with corn prices. Check current market prices at the time of each deal.

木薯干片详细说明

木薯干片
1. 定义
木薯干片(又称木薯片)由新鲜木薯根切片后经日晒或机械烘干至可安全储存和运输的水分而制成。它是木薯最常见的初加工形式,与木薯淀粉一起,是越南重要的农产品出口品之一。

越南语名称:Sắn lát khô / khoai mì lát
HS编码:品目0714.10(木薯)。在越南税则中,木薯干片归入0714.10.11。报关前请核对现行税则。
2. 物理特性
形状:圆形、椭圆形或劈开的块状,厚约0.5–1 cm,长约3–7 cm,视切片机而定。
颜色:白色至象牙色。灰色、黑色或带霉斑的干片品质较低。
气味:具有木薯干的天然气味,不应有酸味、霉味或异味。
去皮或带皮:大部分出口货物为带皮干片。去皮干片售价更高。
3. 典型合同指标
项目 常见水平
淀粉含量 最低65–70%(优质级:70%及以上)
水分 最高14%
粗纤维 最高4–5%
灰分/沙、杂质 最高2–3%
霉变、活虫 无
Aflatoxin、HCN 按进口国要求
质量通常由SGS、Vinacontrol或CCIC等机构检验。

4. 生产工艺
收获:木薯根在8–12个月龄时收获,主产季约为11月至次年4月。
清理:去除泥土、沙子和须根。部分加工商还会清洗木薯根以降低含沙量。
切片:收获后24–48小时内用机器切片,以防变色。
干燥:
日晒:将干片摊铺在水泥晒场或篷布上晾晒2–4天,并定期翻动。成本低,但受天气影响,且干片容易沾沙。
机械烘干:使用烘干窑或烘干室,质量更稳定,但成本较高。
分选与清理:筛除碎屑和沙子,挑出霉变片。
包装与储存:干片存放于干燥通风的仓库中,离地堆放以防受潮。
折算比例(参考):约2.3–2.7 kg鲜木薯可制成1 kg干片,视木薯根的淀粉和水分含量而定。

5. 应用
乙醇和酒精生产:这是最大的用途,尤其在中国。
动物饲料:干片作为能量来源,可部分替代玉米。
工业加工:淀粉、麦芽糖浆、味精和酒类。
食品:只有经过适当处理的高等级干片才可用于食品。
6. 种植区域与市场
越南主要种植区:西原地区(嘉莱、多乐、昆嵩)、东南部(西宁、平福)、南中部沿海(广义、平定、富安)以及北中部(义安、清化)。
补�

货源:从柬埔寨和老挝进口。
主要出口市场:中国所占份额遥遥领先,少量出口至韩国及其他亚洲国家。
7. 包装与运输
货物可采用散货船、50 kg PP编织袋或吨袋运输。
也可采用集装箱运输,通常为40英尺柜,因为干片轻而蓬松。集装箱内应做防潮衬垫。
运输途中的主要风险是受潮、霉变和发热。装货时水分不应超过13–14%。
8. 贸易注意事项
合同应明确规定淀粉、水分、含沙量和纤维的限值,并就任何偏差约定扣罚和奖励条款。
日晒干片一旦淋雨会迅速发黑并贬值。
价格随收获季节、中国乙醇需求及玉米价格变动。每笔交易时请核查当前市场价格。

건조 카사바 칩 상세 설�

건조 카사바 칩
1. 정의
건조 카사바 칩(타피오카 칩이라고도 함)은 신선한 카사바 뿌리를 얇게 썬 후 보관 및 운송에 안전한 수분 수준까지 천일 건조 또는 기계 건조한 것입니다. 카사바의 가장 일반적인 1차 가공 형태이며, 타피오카 전분과 함께 베트남의 주요 농산물 수출 품목 중 하나입니다.

베트남어 명칭: Sắn lát khô / khoai mì lát
HS 코드: 0714.10호(매니옥/카사바). 건조 칩은 베트남 관세율표상 0714.10.11에 해당합니다. 통관 신고 전 최신 관세율표를 확인하십시오.
2. 물리적 특성
형태: 원형, 타원형 또는 쪼갠 조각으로, 슬라이스 기계에 따라 두께 약 0.5–1cm, 길이 3–7cm.
색상: 흰색에서 아이보리색. 회색 또는 검은색 칩, 곰팡이 반점이 있는 칩은 저품질입니다.
냄새: 건조 카사바 고유의 자연스러운 냄새. 신 냄새, 곰팡이 냄새 또는 이취가 없어야 합니다.
박피 여부: 대부분의 수출 화물은 비박피 제품이며, 박피 칩은 프리미엄 가격에 판매됩니다.
3. 일반 계약 규격
항목 일반 수준
전분 함량 최소 65–70% (상품: 70% 이상)
수분 최대 14%
조섬유 최대 4–5%
회분 / 모래, 이물질 최대 2–3%
곰팡이, 살아 있는 해충 없음
Aflatoxin, HCN 수입국 요건에 따름
품질 검사는 일반적으로 SGS, Vinacontrol, CCIC 등의 기관에서 실시합니다.

4. 생산 공정
수확: 8–12개월 된 뿌리를 수확합니다. 주 수확기는 대략 11월부터 4월까지입니다.
세척: 흙, 모래, 잔뿌리를 제거합니다. 일부 가공업체는 모래 함량을 줄이기 위해 뿌리를 물로 세척하기도 합니다.
슬라이스: 변색을 막기 위해 수확 후 24–48시간 이내에 기계로 절단합니다.
건조:
천일 건조: 콘크리트 마당이나 방수포 위에 칩을 펼쳐 2–4일간 정기적으로 뒤집으며 말립니다. 비용이 저렴하지만 날씨에 좌우되고 모래가 섞이기 쉽습니다.
기계 건조: 건조로나 건조실을 이용하면 비용은 더 들지만 품질이 더 균일합니다.
선별 및 정선: 체로 쳐서 가루와 모래를 제거하고 곰팡이 핀 조각을 골라냅니다.
포장 및 보관: 습기를 피하기 위해 바닥에서 띄워 건조하고 통풍이 잘 되는 창고에 보관합니다.
환산 비율(참고치): 뿌리의 전분 및 수분 함량에 따라 건조 칩 1kg을 만드는 데 신선한 카사바 약 2.3–2.7kg이 필요합니다.

5. 용도
에탄올 및 주정 생산: 가장 큰 용도이며, 특히 중국에서 많이 사용됩니다.
가축 사료: 옥수수를 부분적으로 대체하는 에너지원으로 사용됩니다.
산업 가공: 전분, 말토스 시럽, MSG 및 주류.
식품: 적절히 처리된 고품질 칩만 식품용으로 사용됩니다.
6. 재배 지역 및 시장
베트남 주요 재배 지역: 중부 고원(잘라이, 닥락, 꼰뚬), 동남부(떠이닌, 빈프억), 남중부 해안(꽝응아이, 빈딘, 푸옌), 북중부(응에안, 타인호아).
추가 공급원: 캄보디아 및 라오스로부터의 수입.
주요 수출 시장: 중국이 압도적으로 가장 큰 비중을 차지하며, 한국 및 기타 아시아 국가로도 소량 수출됩니다.
7. 포장 및 운송
벌크선, 50kg PP 포대 또는 점보백으로 선적할 수 있습니다.
칩은 가볍고 부피가 커서 보통 40피트 컨테이너로도 선적할 수 있으며, 컨테이너 내부에는 방습 처리를 해야 합니다.
운송 중 주요 위험 요소는 습기, 곰팡이 및 발열입니다. 선적 시 수분은 13–14% 이하여야 합니다.
8. 거래 시 유의사항
계약서에는 전분, 수분, 모래 및 섬유질 한도를 명확히 명시하고, 편차에 대한 페널티 및 프리미엄 조항을 포함해야 합니다.
천일 건조 칩이 비를 맞으면 빠르게 검게 변해 가치가 떨어집니다.
가격은 수확기, 중국의 에탄올 수요 및 옥수수 가격에 따라 변동합니다. 거래 시점마다 최신 시장 가격을 확인하십시오.

乾燥キャッサバチップ詳細説明

乾燥キャッサバチップ
1. 定義
乾燥キャッサバチップ(タピオカチップとも呼ばれます)は、新鮮なキャッサバの根をスライスし、保管・輸送に安全な水分まで天日乾燥または機械乾燥させたものです。キャッサバの一次加工品として最も一般的な形態であり、タピオカデンプンとともにベトナムの主要な農産物輸出品の一つです。

ベトナム語名:Sắn lát khô / khoai mì lát
HSコード:項0714.10(マニオク/キャッサバ)。ベトナムの関税表では、乾燥チップは0714.10.11に分類されます。通関申告の前に最新の関税表をご確認ください。
2. 物理的特性
形状:スライス機により異なりますが、円形、楕円形、または割れた片で、厚さ約0.5~1 cm、長さ約3~7 cm。
色:白色からアイボリー。灰色や黒色のチップ、カビの斑点があるチップは低品質です。
臭い:乾燥キャッサバ本来の臭いで、酸臭、カビ臭、異臭がないこと。
皮付きまたは皮むき:輸出貨物の大半は皮付きです。皮むきチップはプレミアム価格で取引されます。
3. 代表的な契約規格
項目 一般的な水準
デンプン含量 最低65–70%(良品は70%以上)
水分 最大14%
粗繊維 最大4–5%
灰分/砂、異物 最大2–3%
カビ、生きた虫 なし
アフラトキシン、HCN 輸入国の要件による
品質検査は通常、SGS、Vinacontrol、CCICなどの機関が実施します。

4. 製造工程
収穫:根は8~12か月齢で収穫します。主な収穫期は概ね11月から4月です。
洗浄:土、砂、ひげ根を除去します。砂の含有量を減らすために根を水洗いする加工業者もあります。
スライス:変色を防ぐため、収穫後24~48時間以内に機械で切断します。
乾燥:
天日乾燥:チップをコンクリートのヤードや防水シートの上に広げ、2~4日間、定期的に裏返しながら乾燥させます。低コストですが、天候に左右され、砂が混入しやすいです。
機械乾燥:乾燥炉や乾燥室を使用すると、コストは高くなりますが品質がより安定します。
選別と清掃:チップをふるいにかけて粉や砂を除去し、カビの生えた片を取り除きます。
梱包と保管:湿気を避けるため、床から離して乾燥した換気の良い倉庫で保管します。
換算比率(参考):根のデンプン含量と水分により異なりますが、乾燥チップ1 kgを作るのに新鮮なキャッサバ約2.3~2.7 kgが必要です。

5. 用途
エタノール・アルコール製造:最大の用途であり、特に中国で多く使用されます。
家畜飼料:トウモロコシを部分的に代替するエネルギー源として使用されます。
工業加工:デンプン、麦芽糖シロップ、MSG、酒類。
食品:適切に処理された高品質チップのみが食品に使用されます。
6. 栽培地域と市場
ベトナムの主な栽培地域:中部高原(ザライ、ダクラク、コントゥム)、東南部(タイニン、ビンフオック)、南中部沿岸(クアンガイ、ビンディン、フーイエン)、北中部(ゲアン、タインホア)。
追加供給:カンボジアとラオスからの輸入。
主な輸出市場:中国が圧倒的に最大のシェアを占めています。韓国やその他のアジア諸国にも少量が輸出されています。
7. 梱包と輸送
貨物はバラ積み船、50 kgのPP袋、またはジャンボバッグで輸送できます。
チップは軽くてかさばるため、コンテナ(通常40フィート)でも輸送できます。コンテナには防湿ライナーを施す必要があります。
輸送中の主なリスクは、湿気、カビ、発熱です。積込時の水分は13~14%以下であることが求められます。
8. 取引上の注意
契約書には、デンプン、水分、砂、繊維の上限を明記し、基準からの逸脱に対するペナルティ条項とプレミアム条項を設ける必要があります。
天日乾燥中に雨に濡れたチップはすぐに黒変し、価値が下がります。
価格は収穫期、中国のエタノール需要、トウモロコシ価格に連動して変動します。取引ごとにその時点の市場価格をご確認ください。