Liên hệContact联系我们문의お問い合わせसंपर्कاتصل بنا Tin tứcNews新闻뉴스ニュースसमाचारالأخبار
← Tất cả tin tứcAll news全部新闻전체 뉴스ニュース一覧सभी समाचारجميع الأخبار

Phân Loại Nguyên Liệu TACN: Nhóm Năng Lượng, ĐạmAnimal Feed Ingredients: Energy vs Protein Sources

Phúc Hưng giải thích sự khác biệt giữa nhóm nguyên liệu năng lượng và nhóm đạm trong thức ăn chăn nuôi, cùng vai trò của từng nhóm trong khẩu phần.Phuc Hung explains the difference between energy and protein feed ingredient groups in animal feed, and the role each plays in a balanced ration.

Phân Loại Nguyên Liệu TACN: Nhóm Năng Lượng, Đạm

Nguyên Liệu Thức Ăn Chăn Nuôi: Phân Biệt Nhóm Năng Lượng Và Nhóm Đạm

Trong một khẩu phần thức ăn chăn nuôi hoàn chỉnh, hàng chục loại nguyên liệu có thể cùng xuất hiện, nhưng phần lớn trong số đó đều thuộc về một trong hai nhóm cốt lõi: nhóm cung cấp năng lượng và nhóm cung cấp đạm. Là đơn vị nhập khẩu và phân phối nguyên liệu TACN cho các nhà máy sản xuất trên cả nước, Phúc Hưng nhận thấy việc hiểu rõ vai trò của từng nhóm không chỉ giúp nhà máy tối ưu công thức phối trộn mà còn giúp chủ động hơn trong việc hoạch định nguồn cung và ngân sách nguyên liệu.

Vì sao ngành chăn nuôi Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu

Sản lượng ngô và đậu tương trong nước hiện chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu của ngành sản xuất TACN công nghiệp, phần còn lại phải nhập khẩu từ các thị trường nông sản lớn trên thế giới. Đây là lý do chuỗi cung ứng nguyên liệu — từ nguồn hàng quốc tế, vận chuyển, đến kho bãi phân phối trong nước — đóng vai trò quan trọng không kém chất lượng nguyên liệu trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho các nhà máy.

Nhóm nguyên liệu giàu năng lượng

Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khẩu phần, cung cấp phần lớn năng lượng để vật nuôi sinh trưởng và duy trì hoạt động. Các nguyên liệu phổ biến trong nhóm này gồm:

Ngô: nguồn năng lượng chính trong hầu hết công thức TACN công nghiệp, hàm lượng tinh bột cao, dễ tiêu hóa.
Sắn lát (khô): nguồn năng lượng thay thế phổ biến, đặc biệt khi giá ngô biến động mạnh; đây cũng là mặt hàng Phúc Hưng có thế mạnh ở cả chiều nhập khẩu lẫn xuất khẩu.
Cám gạo, cám mì: phụ phẩm từ ngành xay xát, thường được dùng để điều chỉnh tỷ lệ năng lượng và chất xơ trong khẩu phần với chi phí hợp lý hơn.

Nhóm nguyên liệu giàu đạm

Nhóm này cung cấp axit amin thiết yếu cho tăng trưởng cơ bắp và phát triển của vật nuôi, thường chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhóm năng lượng nhưng lại quyết định phần lớn chi phí khẩu phần do giá thành cao hơn. Các nguyên liệu chính gồm:

Khô dầu đậu tương: nguồn đạm thực vật phổ biến nhất trong ngành TACN toàn cầu, phần lớn được nhập khẩu từ các thị trường sản xuất đậu tương lớn như Mỹ, Argentina, Brazil — cũng là những thị trường Phúc Hưng đã xây dựng quan hệ đối tác trực tiếp.
Bột cá: nguồn đạm động vật có giá trị dinh dưỡng cao, thường dùng trong khẩu phần cho vật nuôi non hoặc thủy sản.
DDGS (bã ngô khô từ sản xuất ethanol): nguồn đạm và năng lượng kết hợp, được sử dụng ngày càng phổ biến nhờ giá thành cạnh tranh.

Tổng hợp nhanh sự khác biệt

Về vai trò chính: nhóm năng lượng cung cấp năng lượng duy trì hoạt động và sinh trưởng, trong khi nhóm đạm cung cấp axit amin cho phát triển cơ bắp.
Về tỷ trọng trong khẩu phần: nhóm năng lượng chiếm khối lượng lớn nhất, còn nhóm đạm tuy chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng lại quyết định phần lớn chi phí do giá thành cao hơn.
Về nguyên liệu đại diện: nhóm năng lượng gồm ngô, sắn lát, cám gạo, cám mì; nhóm đạm gồm khô dầu đậu tương, bột cá, DDGS.
Về nguồn cung: nhóm năng lượng chủ yếu đến từ trong nước và khu vực, trong khi nhóm đạm phần lớn phải nhập khẩu từ các thị trường nông sản lớn tại châu Mỹ.

Vì sao cân đối đúng tỷ lệ hai nhóm lại quan trọng

Thiếu hụt nhóm đạm khiến vật nuôi chậm lớn, hiệu quả chuyển hóa thức ăn kém, trong khi dư thừa đạm lại làm tăng chi phí khẩu phần không cần thiết. Ngược lại, nếu nhóm năng lượng không ổn định về nguồn cung — ví dụ giá ngô thế giới biến động mạnh theo mùa vụ — nhà máy cần có phương án thay thế linh hoạt, như chuyển một phần sang sắn lát, để giữ ổn định chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng chất lượng khẩu phần.

Với hệ thống kho tại Hải Phòng, Quy Nhơn và Tây Ninh cùng quan hệ đối tác trực tiếp tại các thị trường nông sản lớn, Phúc Hưng hướng tới việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho cả hai nhóm nguyên liệu này, giúp các nhà máy sản xuất TACN chủ động hơn trong kế hoạch nguyên liệu dài hạn thay vì bị động theo biến động thị trường từng thời điểm.

(Bài viết mang tính chia sẻ kiến thức chung về phân loại nguyên liệu TACN theo thực tiễn phổ biến của ngành; thông số dinh dưỡng cụ thể của từng lô hàng sẽ theo phiếu phân tích chất lượng đi kèm.)

Animal Feed Ingredients: Understanding the Energy and Protein Groups

A complete animal feed ration can include dozens of ingredients, but most of them fall into one of two core categories: the energy group and the protein group. As an importer and distributor of animal feed ingredients to mills across Vietnam, Phuc Hung has found that understanding the role each group plays not only helps mills optimize their feed formulations but also supports better planning around supply and ingredient budgets.

Why Vietnam’s Livestock Industry Relies Heavily on Imported Ingredients

Domestic corn and soybean production currently covers only a small share of what Vietnam’s industrial feed manufacturing sector needs, with the remainder sourced from major global agricultural markets. This is why the ingredient supply chain — from international sourcing and shipping to domestic warehousing and distribution — matters just as much as ingredient quality in keeping mills reliably supplied.

The Energy Ingredient Group

This group makes up the largest share of a feed ration, supplying most of the energy animals need for growth and daily activity. Common ingredients in this group include:

Corn: the primary energy source in most industrial feed formulations, valued for its high starch content and digestibility.
Dried cassava chips: a widely used alternative energy source, particularly when corn prices swing sharply — an area where Phuc Hung is active on both the import and export side.
Rice bran and wheat bran: milling by-products commonly used to adjust the energy and fiber balance of a ration at a more economical cost.

The Protein Ingredient Group

This group supplies the essential amino acids animals need for muscle growth and development. It typically makes up a smaller share of the ration by volume but accounts for a larger share of total cost due to higher ingredient prices. Key ingredients include:

Soybean meal: the most widely used plant-based protein source in the global feed industry, largely sourced from major soybean-producing markets such as the United States, Argentina, and Brazil — markets where Phuc Hung has built direct partnerships.
Fish meal: a high-value animal protein source, commonly used in rations for young animals or aquaculture.
DDGS (dried distillers grains with solubles, a by-product of ethanol production): a combined protein and energy source that has become increasingly popular due to its competitive cost.

Quick Summary of the Differences

Main role: the energy group supplies energy for growth and daily activity, while the protein group supplies amino acids for muscle development.
Share of the ration: the energy group makes up the largest share by volume, while the protein group is smaller by volume but accounts for a larger share of total cost.
Representative ingredients: the energy group includes corn, cassava chips, rice bran, and wheat bran; the protein group includes soybean meal, fish meal, and DDGS.
Primary sourcing: the energy group is largely sourced domestically and regionally, while the protein group is mostly imported from markets in the Americas.

Why Balancing the Two Groups Correctly Matters

A shortfall in the protein group slows animal growth and worsens feed conversion efficiency, while an excess drives up ration costs unnecessarily. On the other hand, when the energy group faces supply instability — for instance, when global corn prices swing with the harvest cycle — mills need a flexible alternative, such as shifting a portion of the formulation to cassava chips, to keep production costs stable without compromising ration quality.

With warehouses in Hai Phong, Quy Nhon, and Tay Ninh, along with direct partnerships in major agricultural markets, Phuc Hung works to maintain a stable supply of both ingredient groups, helping feed mills plan their raw material needs further ahead rather than reacting to short-term market swings.

(This article shares general industry knowledge on animal feed ingredient classification based on common industry practice; the specific nutritional specifications of each shipment follow its accompanying quality analysis certificate.)